I. TÀI SẢN HIỆN CÓ (NẾU CÒN)
Bất động sản (đất, nhà, công trình xây dựng):
| STT | Địa chỉ | Loại tài sản | Giấy tờ (GCN, HĐ thuê…) | Tình trạng (còn, đã bán, đang tranh chấp…) | Ghi chú |
|---|
Động sản lớn: xe, máy móc, thiết bị, dây chuyền sản xuất…
Tài sản là quyền tài sản: quyền đòi nợ, quyền hưởng lợi, cổ phần/cổ phiếu góp vào DN khác…
Tài sản là hàng hóa, tồn kho (nếu còn kho):
Tiền, vàng, ngoại tệ, tài sản gửi ngân hàng:
Liệt kê tất cả tài khoản, số dư (nếu còn), lịch sử phong tỏa (nếu có).
II. TÀI SẢN ĐÃ CHUYỂN DỊCH TRONG 24 THÁNG GẦN ĐÂY
(Đây là phần nhạy cảm nhưng rất quan trọng – anh cần để đánh giá rủi ro giao dịch vô hiệu theo Luật Phá sản, Luật Dân sự.)
Tài sản đã bán, chuyển nhượng, tặng cho, cấn trừ nghĩa vụ…
| STT | Loại tài sản | Thời điểm chuyển dịch | Bên nhận | Giá trị theo hợp đồng | Giá trị thị trường ước tính | Mục đích giao dịch |
|---|
Các khoản thanh toán bất thường cho bên liên quan (cổ đông, người quản lý, người thân…) 24 tháng gần đây:
Các tài sản đang bị kê biên, thế chấp, cầm cố, tranh chấp: