I. CĂN CỨ XÁC ĐỊNH MẤT KHẢ NĂNG THANH TOÁN
Doanh nghiệp có khoản nợ nào đã đến hạn từ 03 tháng trở lên mà chưa thanh toán?
Có
Không
Nếu có, liệt kê:
| STT | Chủ nợ | Loại nợ (hàng hóa, dịch vụ, vay, lương, BHXH, thuế…) | Số tiền nợ | Ngày đến hạn | Thời gian chậm trả (tháng) | Đã bị kiện/thi hành án chưa? |
|---|
Chủ nợ hoặc NLĐ đã có văn bản đòi nợ, khiếu nại chưa?
Có (đính kèm)
Không
II. DANH SÁCH CHỦ NỢ ĐANG BIẾT
Chia 3 nhóm theo Luật Phá sản: nợ có bảo đảm, nợ ưu tiên, nợ không bảo đảm.
NỢ CÓ BẢO ĐẢM
| STT | Tên chủ nợ | Tài sản bảo đảm | Giá trị nợ | Giá trị tài sản bảo đảm (ước tính) | Hợp đồng bảo đảm kèm theo? |
|---|
NỢ ƯU TIÊN (lương, trợ cấp, BHXH, nghĩa vụ tài chính với Nhà nước…)
| STT | Loại nợ (lương, BHXH, thuế…) | Số tiền nợ | Thời gian nợ | Ghi chú |
|---|
NỢ KHÔNG CÓ BẢO ĐẢM
| STT | Chủ nợ | Căn cứ phát sinh nợ | Số tiền | Thời điểm phát sinh | Đã tranh chấp tại Tòa/Trọng tài chưa? |
|---|
III. CÁC VỤ TRANH CHẤP, THI HÀNH ÁN LIÊN QUAN
Doanh nghiệp đang là bị đơn/bên có nghĩa vụ trong các vụ án, việc thi hành án nào?
Không
Có (liệt kê):
| STT | Cơ quan (Tòa/THADS) | Số vụ việc | Nội dung tranh chấp | Giá trị nghĩa vụ | Tình trạng (đã thi hành / chưa thi hành) |
|---|
Có bản án/quyết định nào đã tuyên mà doanh nghiệp không thi hành được do không còn tài sản?
Có (liệt kê, đính kèm bản án/quyết định, biên bản xác minh điều kiện thi hành án)
Không